誤訛 wù é · ngộ ngoa Hán Việt: ngộ ngoa · Pinyin: wù é Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 訛 (ngoa)Pinyinwù éHán Việtngộ ngoaCấu tạo誤 + 訛 · ngộ + ngoa nghĩa thành phần: ngộ + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讹误。Tân Hoa Tự Điển 1.讹误。EngCihui 誤訛 ù'é v. cheat the wrong person