誤讀
ngộ độc
Hán Việt: ngộ độc · Pinyin: wù dú
Tổng quan
đọc sai | (bóng) hiểu lầm | giải thích sai
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc sai | (bóng) hiểu lầm | giải thích sai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 读错字音:龋齿的龋(qǔ)常被~为禹(yǔ);错误地理解:恢复被~的历史真相。
Eng
- CC-CEDICT to misread|(fig.) to misunderstand|to misinterpret
- Cihui to misread; (fig.) to misunderstand; to misinterpret