誤調 ngộ điều Hán Việt: ngộ điều Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 調 (điều)Hán Việtngộ điềuCấu tạo誤 + 調 · ngộ + điều nghĩa thành phần: ngộ + điều Nghĩa EngCihui 誤調 ùtiáo n. mistuning