誤身 wù shēn · ngộ thân Hán Việt: ngộ thân · Pinyin: wù shēn Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 身 (thân)Pinyinwù shēnHán Việtngộ thânCấu tạo誤 + 身 · ngộ + thân nghĩa thành phần: ngộ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贻误自身。Tân Hoa Tự Điển 1.贻误自身。