誤闖 wù chuǎng · ngộ sấm Hán Việt: ngộ sấm · Pinyin: wù chuǎng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 闖 (sấm)Pinyinwù chuǎngHán Việtngộ sấmCấu tạo誤 + 闖 · ngộ + sấm nghĩa thành phần: ngộ + sấm Nghĩa EngCihui 誤闖 ùchuǎng* v. enter by mistake