誤餐 ngộ xan Hán Việt: ngộ xan Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 餐 (xan)Hán Việtngộ xanCấu tạo誤 + 餐 · ngộ + xan nghĩa thành phần: ngộ + xan Nghĩa EngCihui 誤餐 ùcān v.o. miss mealtime