誥毖 gào bì · cáo bí Hán Việt: cáo bí · Pinyin: gào bì Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 毖 (bí)Pinyingào bìHán Việtcáo bíCấu tạo誥 + 毖 · cáo + bí nghĩa thành phần: cáo + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫。