誘養 yòu yǎng · dụ dưỡng Hán Việt: dụ dưỡng · Pinyin: yòu yǎng Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 養 (dưỡng)Pinyinyòu yǎngHán Việtdụ dưỡngCấu tạo誘 + 養 · dụ + dưỡng nghĩa thành phần: dụ + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教养。Tân Hoa Tự Điển 1.教养。