誘出 dụ xuất Hán Việt: dụ xuất Tổng quan xem elicit Cấu tạo: 誘 (dụ) + 出 (xuất)Hán Việtdụ xuấtCấu tạo誘 + 出 · dụ + xuất nghĩa thành phần: dụ + xuất Nghĩa ViệtCihui xem elicitEngCihui 誘出 òuchū* v. lure out