誘擊 yòu jī · dụ kích Hán Việt: dụ kích · Pinyin: yòu jī Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 擊 (kích)Pinyinyòu jīHán Việtdụ kíchCấu tạo誘 + 擊 · dụ + kích nghĩa thành phần: dụ + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱敌而予以袭击。Tân Hoa Tự Điển 1.诱敌而予以袭击。