誘力 yòu lì · dụ lực Hán Việt: dụ lực · Pinyin: yòu lì Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 力 (lực)Pinyinyòu lìHán Việtdụ lựcCấu tạo誘 + 力 · dụ + lực nghĩa thành phần: dụ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱惑力。Tân Hoa Tự Điển 1.诱惑力。