誘化 yòu huà · dụ hóa Hán Việt: dụ hóa · Pinyin: yòu huà Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 化 (hóa)Pinyinyòu huàHán Việtdụ hóaCấu tạo誘 + 化 · dụ + hóa nghĩa thành phần: dụ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诱惑使之向坏的方面转化; 劝募﹐募化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诱惑使之向坏的方面转化。 2.劝募﹐募化。