誘受 yòu shòu · dụ thụ Hán Việt: dụ thụ · Pinyin: yòu shòu Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 受 (thụ)Pinyinyòu shòuHán Việtdụ thụCấu tạo誘 + 受 · dụ + thụ nghĩa thành phần: dụ + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招收。Tân Hoa Tự Điển 1.招收。