誘變 yòu biàn · dụ biến Hán Việt: dụ biến · Pinyin: yòu biàn Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 變 (biến)Pinyinyòu biànHán Việtdụ biếnCấu tạo誘 + 變 · dụ + biến nghĩa thành phần: dụ + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用人工方法引起生物发生基因突变或染色体畸变。Tân Hoa Tự Điển 1.用人工方法引起生物发生基因突变或染色体畸变。