誘善

yòu shàn dụ thiện

Hán Việt: dụ thiện · Pinyin: yòu shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝勉﹑引导人为善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉﹑引导人为善。