誘姦

yòu jiān dụ gian

Hán Việt: dụ gian · Pinyin: yòu jiān

Tổng quan

dụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)

Cấu tạo: (dụ) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以不正當的手段誘人成姦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诱奸"。

Eng

  • CC-CEDICT to seduce (into sex)
  • Cihui 誘奸 yòujiān v. seduce (sexually) ◆n. statutory rape