誘引

yòu yǐn dụ dẫn

Hán Việt: dụ dẫn · Pinyin: yòu yǐn

Tổng quan

dụ dỗ: mê hoặc

Cấu tạo: (dụ) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ dỗ: mê hoặc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引诱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引诱。

Eng

  • Cihui 誘引 òuyǐn v. lure; seduce