誘慕

yòu mù dụ mộ

Hán Việt: dụ mộ · Pinyin: yòu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为被诱惑而贪恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为被诱惑而贪恋。