誘慰

yòu wèi dụ úy

Hán Việt: dụ úy · Pinyin: yòu wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝导抚慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝导抚慰。