誘接 yòu jiē · dụ tiếp Hán Việt: dụ tiếp · Pinyin: yòu jiē Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 接 (tiếp)Pinyinyòu jiēHán Việtdụ tiếpCấu tạo誘 + 接 · dụ + tiếp nghĩa thành phần: dụ + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招引接纳。Tân Hoa Tự Điển 1.招引接纳。