誘教 yòu jiào · dụ giáo Hán Việt: dụ giáo · Pinyin: yòu jiào Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 教 (giáo)Pinyinyòu jiàoHán Việtdụ giáoCấu tạo誘 + 教 · dụ + giáo nghĩa thành phần: dụ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱导教诲。Tân Hoa Tự Điển 1.诱导教诲。