誘激 yòu jī · dụ kích Hán Việt: dụ kích · Pinyin: yòu jī Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 激 (kích)Pinyinyòu jīHán Việtdụ kíchCấu tạo誘 + 激 · dụ + kích nghĩa thành phần: dụ + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱导激励。Tân Hoa Tự Điển 1.诱导激励。