誘狎 yòu xiá · dụ hiệp Hán Việt: dụ hiệp · Pinyin: yòu xiá Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 狎 (hiệp)Pinyinyòu xiáHán Việtdụ hiệpCấu tạo誘 + 狎 · dụ + hiệp nghĩa thành phần: dụ + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诱奸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诱奸。