誘益 yòu yì · dụ ích Hán Việt: dụ ích · Pinyin: yòu yì Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 益 (ích)Pinyinyòu yìHán Việtdụ íchCấu tạo誘 + 益 · dụ + ích nghĩa thành phần: dụ + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱导帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.诱导帮助。