誘翼 yòu yì · dụ dực Hán Việt: dụ dực · Pinyin: yòu yì Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 翼 (dực)Pinyinyòu yìHán Việtdụ dựcCấu tạo誘 + 翼 · dụ + dực nghĩa thành phần: dụ + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱导辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.诱导辅助。