誘色 dụ sắc Hán Việt: dụ sắc Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 色 (sắc)Hán Việtdụ sắcCấu tạo誘 + 色 · dụ + sắc nghĩa thành phần: dụ + sắc Nghĩa EngCihui 誘色 yòusè n. alluring coloration