誘獲 yòu huò · dụ hoạch Hán Việt: dụ hoạch · Pinyin: yòu huò Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 獲 (hoạch)Pinyinyòu huòHán Việtdụ hoạchCấu tạo誘 + 獲 · dụ + hoạch nghĩa thành phần: dụ + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱捕。Tân Hoa Tự Điển 1.诱捕。