誘進

yòu jìn dụ tiến

Hán Việt: dụ tiến · Pinyin: yòu jìn

Tổng quan

dụ vào

Cấu tạo: (dụ) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诱导进取﹔诱导进用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱导进取﹔诱导进用。