誘逃
dụ đào
Hán Việt: dụ đào · Pinyin: yòu táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓诱骗人逃跑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓诱骗人逃跑。
Eng
- Cihui 誘逃 yòutáo* v. induce sb. to abscond or run away from home
Hán Việt: dụ đào · Pinyin: yòu táo