誘逼 yòu bī · dụ bức Hán Việt: dụ bức · Pinyin: yòu bī Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 逼 (bức)Pinyinyòu bīHán Việtdụ bứcCấu tạo誘 + 逼 · dụ + bức nghĩa thành phần: dụ + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引诱逼迫。Tân Hoa Tự Điển 1.引诱逼迫。EngCihui 誘逼 òubī* v. lure and threaten