誘騎 yòu qí · dụ kị Hán Việt: dụ kị · Pinyin: yòu qí Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 騎 (kị)Pinyinyòu qíHán Việtdụ kịCấu tạo誘 + 騎 · dụ + kị nghĩa thành phần: dụ + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱敌的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.诱敌的骑兵。