誨存 huì cún · hối tồn Hán Việt: hối tồn · Pinyin: huì cún Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 存 (tồn)Pinyinhuì cúnHán Việthối tồnCấu tạo誨 + 存 · hối + tồn nghĩa thành phần: hối + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲存问。亦用以敬称对方的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲存问。亦用以敬称对方的书信。