誨導

huì dǎo hối đạo

Hán Việt: hối đạo · Pinyin: huì dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诲道"; 教诲诱导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诲道"。 2.教诲诱导。