誨心 huì xīn · hối tâm Hán Việt: hối tâm · Pinyin: huì xīn Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 心 (tâm)Pinyinhuì xīnHán Việthối tâmCấu tạo誨 + 心 · hối + tâm nghĩa thành phần: hối + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲之心。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲之心。