誨情 huì qíng · hối tình Hán Việt: hối tình · Pinyin: huì qíng Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 情 (tình)Pinyinhuì qíngHán Việthối tìnhCấu tạo誨 + 情 · hối + tình nghĩa thành phần: hối + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲以真情相待。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲以真情相待。