誨接 huì jiē · hối tiếp Hán Việt: hối tiếp · Pinyin: huì jiē Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 接 (tiếp)Pinyinhuì jiēHán Việthối tiếpCấu tạo誨 + 接 · hối + tiếp nghĩa thành phần: hối + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲接引。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲接引。