誨敕 huì chì · hối sắc Hán Việt: hối sắc · Pinyin: huì chì Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 敕 (sắc)Pinyinhuì chìHán Việthối sắcCấu tạo誨 + 敕 · hối + sắc nghĩa thành phần: hối + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诲﹐告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.教诲﹐告诫。