诲淫

huì yínhối dâm

Hán Việt: hối dâm · Pinyin: huì yín

Tổng quan

kích thích dục vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.引诱别人产生淫欲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

引誘人做淫穢的事。如:「冶容誨淫」。

Cấu tạo: 誨 (hối) + 淫 (dâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc đẩy tình dục
  • Cihui khuyến khích sự phóng đãng
  • Tần suất từ kích thích dục vọng , thúc đẩy tình dục , khuyến khích sự phóng đãng
  • Biên soạn 誨淫 uìyín v.o. propagate/incite sex

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引誘人做淫穢的事。如:「冶容誨淫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.引诱别人产生淫欲。

Eng

  • Cihui to stir up lust; to promote sex; to encourage licentiousness
  • Tần suất từ 誨淫 uìyín v.o. propagate/incite sex

Từ liên quan

Gần nghĩa

诲淫性 · 诲淫诲盗 · 淫乐 · 淫书 · 淫乱 · 淫亂 · 淫亵 · 淫奔