誨益 huì yì · hối ích Hán Việt: hối ích · Pinyin: huì yì Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 益 (ích)Pinyinhuì yìHán Việthối íchCấu tạo誨 + 益 · hối + ích nghĩa thành phần: hối + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹教益。Tân Hoa Tự Điển 1.犹教益。