誨盜 huì dào · hối đạo Hán Việt: hối đạo · Pinyin: huì dào Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 盜 (đạo)Pinyinhuì dàoHán Việthối đạoCấu tạo誨 + 盜 · hối + đạo nghĩa thành phần: hối + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诱人盗窃。Tân Hoa Tự Điển 1.诱人盗窃。EngCihui 誨盜 uìdào v. entice others to thieve