誨示 huì shì · hối kì Hán Việt: hối kì · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 示 (kì)Pinyinhuì shìHán Việthối kìCấu tạo誨 + 示 · hối + kì nghĩa thành phần: hối + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教导晓示; 常用以敬称对方的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.教导晓示。 2.常用以敬称对方的书信。