誨翰

huì hàn hối hàn

Hán Việt: hối hàn · Pinyin: huì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对对方书信的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对对方书信的敬称。