誨讓 huì ràng · hối nhượng Hán Việt: hối nhượng · Pinyin: huì ràng Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 讓 (nhượng)Pinyinhuì ràngHán Việthối nhượngCấu tạo誨 + 讓 · hối + nhượng nghĩa thành phần: hối + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 训诲斥责。Tân Hoa Tự Điển 1.训诲斥责。