誨諄 huì zhūn · hối truân Hán Việt: hối truân · Pinyin: huì zhūn Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 諄 (truân)Pinyinhuì zhūnHán Việthối truânCấu tạo誨 + 諄 · hối + truân nghĩa thành phần: hối + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谆谆教诲的话。Tân Hoa Tự Điển 1.指谆谆教诲的话。