誨道 huì dào · hối đạo Hán Việt: hối đạo · Pinyin: huì dào Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 道 (đạo)Pinyinhuì dàoHán Việthối đạoCấu tạo誨 + 道 · hối + đạo nghĩa thành phần: hối + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诲导"。