誑上 kuáng shàng · cuống thượng Hán Việt: cuống thượng · Pinyin: kuáng shàng Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 上 (thượng)Pinyinkuáng shàngHán Việtcuống thượngCấu tạo誑 + 上 · cuống + thượng nghĩa thành phần: cuống + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗君上﹑尊长。Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗君上﹑尊长。