诳乱 kuáng luàn·cuống loạn Hán Việt: cuống loạn · Pinyin: kuáng luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欺骗惑乱。 Cấu tạo: 誑 (cuống) + 亂 (loạn)Pinyinkuáng luànHán Việtcuống loạnCấu tạo誑 + 亂 · cuống + loạn nghĩa thành phần: cuống + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.欺骗惑乱。 Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵