诳具

kuáng jùcuống cụ

Hán Việt: cuống cụ · Pinyin: kuáng jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指用来骗人的器具。

Cấu tạo: 誑 (cuống) + 具 (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用来骗人的器具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒