誑天 kuáng tiān · cuống thiên Hán Việt: cuống thiên · Pinyin: kuáng tiān Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 天 (thiên)Pinyinkuáng tiānHán Việtcuống thiênCấu tạo誑 + 天 · cuống + thiên nghĩa thành phần: cuống + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗君王。Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗君王。