誑賞 kuáng shǎng · cuống thưởng Hán Việt: cuống thưởng · Pinyin: kuáng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 賞 (thưởng)Pinyinkuáng shǎngHán Việtcuống thưởngCấu tạo誑 + 賞 · cuống + thưởng nghĩa thành phần: cuống + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谎报请赏。Tân Hoa Tự Điển 1.谎报请赏。